champagne
/ʃæmˈpeɪn/danh từ
- Rượu sâm banh.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Một loại rượu vang trắng sủi bọt được làm từ hỗn hợp nho, đặc biệt là Chardonnay và pinot, được sản xuất tại Champagne, Pháp, bởi méthode champenoise.(countable, uncountable) A sparkling white wine made from a blend of grapes, especially Chardonnay and pinot, produced in Champagne, France, by the méthode champenoise.
- (đếm được, không đếm được, không trang trọng) Bất kỳ loại rượu vang sủi nào được làm bởi méthode champenoise.(countable, uncountable, informal) Any sparkling wine made by the méthode champenoise.I’ve been saving an excellent Brazilian champagne for a special occasion.Tôi đang để dành một chai sâm panh Brazil hảo hạng cho một dịp đặc biệt.
- (đếm được, không đếm được, không trang trọng) Bất kỳ loại rượu vang trắng sủi bọt nào.(countable, uncountable, informal) Any sparkling white wine.
- (đếm được) Một ly sâm panh.(countable) A glass of champagne.
Tính từ
- Có màu vàng nâu rất nhạt, tương tự như màu rượu sâm panh.Of a very pale brownish-gold colour, similar to that of champagne.
- (huy hiệu) Một dạng thay thế của rượu sâm panh.(heraldry) Alternative form of champaine.
Động từ
- (thông tục) Để bôi hoặc chiêu đãi bằng rượu sâm panh.(transitive) To ply or treat with champagne.
- (Nội động) Uống sâm panh.(intransitive) To drink champagne.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “champagne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish