challenging

/ˈtʃælənʤɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của challenge.
tính từ
  • Đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thách thức
    present participle and gerund of challenge
Tính từ
  1. Khó, khó làm.
    Difficult, hard to do.
Danh từ
  1. Hành động thực hiện một thử thách.
    The act of making a challenge.
🎬 Nghe “challenging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish