chargeless

Tính từ
  1. (Vật lý) Không tính phí.
    (physics) Without charge.
    a chargeless particle
    một hạt không mang điện
    Từ đồng nghĩa:unchargedneutral
🎬 Nghe “chargeless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish