neutral
/ˈnuːtrəl/tính từ
- Trung lập.
- Trung tính.
- , (động vật học) vô tính.
- Không có tính chất rõ rệt.
- Ở vị trí số không.
danh từ
- Nước trung lập; người trung lập.
- Số không (máy).
Tính từ
- (chính trị) Không đứng về bên nào trong một cuộc xung đột như chiến tranh; không thẳng hàng.(politics) Not taking sides in a conflict such as war; nonaligned.
- Không ủng hộ quan điểm ủng hộ hay phản đối một chủ đề tranh luận; không thiên vị.Favoring neither the supporting nor opposing viewpoint of a topic of debate; unbiased.I am neutral regarding the issue of gay marriage.Tôi trung lập về vấn đề hôn nhân đồng tính.
- Không tích cực cũng không tiêu cực.Neither positive nor negative.
- (tâm lý học) Không thiên vị; nhìn nhận các tình huống một cách khách quan theo cách không tích cực cũng không tiêu cực.(psychology) Not biased; viewing situations objectively in a way that is neither positive nor negative.a neutral personmột người trung lập
Danh từ
- Một quốc gia không liên kết, hoặc là thành viên của một quốc gia như vậy.A nonaligned state, or a member of such a state.
- Một người không đứng về phía nào trong tranh chấp.A person who takes no side in a dispute.
- Một cá nhân hoặc tổ chức đóng vai trò là trọng tài hoặc người xét xử.An individual or entity serving as an arbitrator or adjudicator.
- Một màu sắc trung tính.A neutral hue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neutral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish