neutral

/ˈnuːtrəl/
tính từ
  • Trung lập.
  • Trung tính.
  • , (động vật học) vô tính.
  • Không có tính chất rõ rệt.
  • Ở vị trí số không.
danh từ
  • Nước trung lập; người trung lập.
  • Số không (máy).
Tính từ
  1. (chính trị) Không đứng về bên nào trong một cuộc xung đột như chiến tranh; không thẳng hàng.
    (politics) Not taking sides in a conflict such as war; nonaligned.
  2. Không ủng hộ quan điểm ủng hộ hay phản đối một chủ đề tranh luận; không thiên vị.
    Favoring neither the supporting nor opposing viewpoint of a topic of debate; unbiased.
    I am neutral regarding the issue of gay marriage.
    Tôi trung lập về vấn đề hôn nhân đồng tính.
  3. Không tích cực cũng không tiêu cực.
    Neither positive nor negative.
  4. (tâm lý học) Không thiên vị; nhìn nhận các tình huống một cách khách quan theo cách không tích cực cũng không tiêu cực.
    (psychology) Not biased; viewing situations objectively in a way that is neither positive nor negative.
    a neutral person
    một người trung lập
Danh từ
  1. Một quốc gia không liên kết, hoặc là thành viên của một quốc gia như vậy.
    A nonaligned state, or a member of such a state.
  2. Một người không đứng về phía nào trong tranh chấp.
    A person who takes no side in a dispute.
  3. Một cá nhân hoặc tổ chức đóng vai trò là trọng tài hoặc người xét xử.
    An individual or entity serving as an arbitrator or adjudicator.
  4. Một màu sắc trung tính.
    A neutral hue.
🎬 Nghe “neutral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish