uncharged

/ˌən-ˈchärjd/
tính từ
  • Không có gánh nặng, không chở hàng.
  • Không bị buộc tội, không bị quy tội.
  • Không nạp đạn (súng).
  • Không chịu, không gánh vác.
🎬 Nghe “uncharged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish