charitable organization
/ˈʧɛrətəbəl ˌɔrgənəˈzeɪʃən/Danh từ
- Một tổ chức chỉ có mục đích từ thiện.An organization with charitable purposes only.Từ đồng nghĩa:charity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charitable organization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish