charlatan

/ˈʃɑɚlətən/
danh từ
  • Lang băm.
  • Kẻ bất tài mà hay loè bịp.
tính từ
  • Có tinh chất lang băm.
  • Loè bịp, bịp bợm.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Mountebank, người giải quyết đám đông trên đường phố; (đặc biệt), người bán thuốc hoặc ma túy lưu động.
    (obsolete) A mountebank, someone who addresses crowds in the street; (especially), an itinerant seller of medicines or drugs.
  2. Một kẻ lừa đảo độc hại; người giả tạo, nhất là người lừa dối để trục lợi.
    A malicious trickster; a fake person, especially one who deceives for personal profit.
🎬 Nghe “charlatan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish