charivari

/ˌshi-və-ˈrē/
danh từ
  • Tiếng om sòm, tiếng la hét om sòm; tiếng kèn tiếng trống om sòm.
Danh từ
  1. Tiếng nồi niêu xoong chảo ồn ào như một bản tình ca giả tạo dành cho một cặp vợ chồng mới cưới, hoặc những dịp tương tự.
    The noisy banging of pots and pans as a mock serenade to a newly married couple, or similar occasion.
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ tiếng ồn lớn, tạp âm hoặc huyên náo nào.
    (by extension) Any loud, cacophonous noise or hubbub.
🎬 Nghe “charivari” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish