charlady
/ˈtʃɑːˌleɪ.di/danh từ
- Người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật).
Danh từ
- (chủ yếu là cổ xưa hoặc lịch sử) Một người phụ nữ dọn dẹp nhà cửa và văn phòng như một nghề nghiệp.(chiefly archaic or historical) A woman who cleans houses and offices as an occupation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charlady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish