rough music

/rəf mˈjuzɪk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rough music". Phiên âm /rəf mˈjuzɪk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rough music" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “rough music” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish