charming
/ˈʧɑrmɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của charm.
tính từ
- Đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn.
Tính từ
- Dễ chịu, lôi cuốn.Pleasant, charismatic.
- Vui vẻ một cách vui tươi, trốn tránh trách nhiệm hay sự nghiêm túc, như thể bị thu hút bởi một bùa phép thần kỳ.Delightful in a playful way which avoids responsibility or seriousness, as if attracting through a magical charm.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự quyến rũpresent participle and gerund of charm
Danh từ
- Việc đúc một lá bùa ma thuật.The casting of a magical charm.
Thán từ
- (chủ yếu là tiếng Anh, mỉa mai) Được sử dụng để đáp lại hành vi hoặc ngôn ngữ bị coi là xúc phạm hoặc thô lỗ.(chiefly British, ironic) Used in response to behaviour or language considered offensive or uncouth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish