chasten

/ˈtʃeɪsn̩/
động từ
  • Uốn nắn; trừng phạt, trừng trị.
  • Gọt giũa (văn).
  • Dạng bị động chế ngự, kiềm chế.
Động từ
  1. Để làm cho trong sạch.
    To make chaste.
    Từ đồng nghĩa:purify
  2. (cổ) Trừng phạt; trừng phạt hoặc khiển trách để cải thiện.
    (archaic) To chastize; to punish or reprimand for the sake of improvement.
  3. Để thể hiện sự khiêm tốn hoặc hạn chế.
    To render humble or restrained.
    Từ đồng nghĩa:restrainmoderate
🎬 Nghe “chasten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish