charwoman

/ˈtʃɑɚˌwʊmən/
danh từ
  • Người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật).
Danh từ
  1. (chủ yếu là người Anh) Một người phụ nữ được thuê làm việc nhà, theo truyền thống là đến và đi hàng ngày và được trả lương hàng tuần.
    (chiefly British) A woman employed to do housework, traditionally coming and going on a daily basis and paid weekly wages.
🎬 Nghe “charwoman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish