chased

/ʧeɪst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của chase
Tính từ
  1. Bị truy đuổi.
    Pursued.
  2. Dập nổi hoặc khắc.
    Embossed or engraved.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đuổi theo
    simple past and past participle of chase
🎬 Nghe “chased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish