chastening

/ˈtʃeɪsn̩/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chasten.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chasten
    present participle and gerund of chasten
Danh từ
  1. Hành động mà ai đó bị trừng phạt.
    The act by which somebody is chastened.
🎬 Nghe “chastening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish