chary

/ˈtʃeri/
tính từ
  • Thận trọng, cẩn thận.
  • Dè dặt, hà tiện (lời nói, lời khen... ).
🎬 Nghe “chary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish