chatra
Danh từ
- (Ấn Độ) Từ đồng nghĩa với ô hoặc dù che, đặc biệt là các hình thức nghi lễ hoặc nghi lễ.(India) Synonym of umbrella or parasol, particularly ritual or ceremonial forms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chatra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish