chatra

Danh từ
  1. (Ấn Độ) Từ đồng nghĩa với ô hoặc dù che, đặc biệt là các hình thức nghi lễ hoặc nghi lễ.
    (India) Synonym of umbrella or parasol, particularly ritual or ceremonial forms.
🎬 Nghe “chatra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish