chattering

/ˈtʃætɚ/
động từ
  • Phân từ hiện tại của chatter
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của trò chuyện
    present participle and gerund of chatter
Tính từ
  1. Đó là trò chuyện
    That chatters
Danh từ
  1. Một tiếng ồn ào.
    A noise that chatters.
  2. Biến động đầu ra trước khi đạt trạng thái ổn định.
    Output fluctuation before reaching a stable condition.
🎬 Nghe “chattering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish