chastisement
/tʃæˈstaɪz/danh từ
- Sự trừng phạt, sự trừng trị.
- Sự đánh đập.
Danh từ
- Hành vi trừng phạt; quở trách; sự trừng phạt.The act of chastising; rebuke; punishment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chastisement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish