chatty

/ˈtʃæti/
tính từ
  • thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò
  • (quân sự), (từ lóng) bẩn, tởm, nhếch nhác
Tính từ
  1. (thân mật) Của một người, nói nhiều hoặc thích tán gẫu.
    (informal) Of a person, chatting a lot or fond of chatting.
  2. (không chính thức) Của một văn bản hoặc bài phát biểu, được thể hiện theo phong cách đàm thoại.
    (informal) Of a text or speech, expressed in a conversational style.
  3. (máy tính) Cung cấp nhiều thông tin hơn mức cần thiết; dài dòng.
    (computing) Supplying more information than necessary; verbose.
    Chatty error messages may help attackers to compromise your server.
    Thông báo lỗi trò chuyện có thể giúp kẻ tấn công xâm phạm máy chủ của bạn.
  4. (Anh, Úc, New Zealand, niên đại hoặc phương ngữ) Bị nhiễm chấy rận; hoặc (nghĩa bóng) bẩn, cũ hoặc chất lượng kém; tệ hại.
    (British, Australia, New Zealand, dated or dialect) Infested with lice; or, (figuratively) dirty, worn or of poor quality; lousy.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của chattee ("nồi đất sét Ấn Độ").
    Alternative form of chattee (“Indian clay pot”).
🎬 Nghe “chatty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish