chatty
/ˈtʃæti/tính từ
- thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò
- (quân sự), (từ lóng) bẩn, tởm, nhếch nhác
Tính từ
- (thân mật) Của một người, nói nhiều hoặc thích tán gẫu.(informal) Of a person, chatting a lot or fond of chatting.
- (không chính thức) Của một văn bản hoặc bài phát biểu, được thể hiện theo phong cách đàm thoại.(informal) Of a text or speech, expressed in a conversational style.
- (máy tính) Cung cấp nhiều thông tin hơn mức cần thiết; dài dòng.(computing) Supplying more information than necessary; verbose.Chatty error messages may help attackers to compromise your server.Thông báo lỗi trò chuyện có thể giúp kẻ tấn công xâm phạm máy chủ của bạn.
- (Anh, Úc, New Zealand, niên đại hoặc phương ngữ) Bị nhiễm chấy rận; hoặc (nghĩa bóng) bẩn, cũ hoặc chất lượng kém; tệ hại.(British, Australia, New Zealand, dated or dialect) Infested with lice; or, (figuratively) dirty, worn or of poor quality; lousy.
Danh từ
- Hình thức thay thế của chattee ("nồi đất sét Ấn Độ").Alternative form of chattee (“Indian clay pot”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chatty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish