chauffeur
/ˈʃoʊfɚ/danh từ
- Người lái xe.
Danh từ
- Người được thuê để lái xe ô tô tư nhân hoặc xe thuê hạng sang hoặc hạng sang (như xe limousine).A person employed to drive a private motor car or a hired car of executive or luxury class (like a limousine).
- (Cứu hỏa) Người lái xe cứu hỏa.(firefighting) The driver of a fire truck.Từ đồng nghĩa:engineer
Động từ
- (nội động từ) Trở thành, hoặc đóng vai trò là tài xế (người lái xe ô tô).(intransitive) To be, or act as, a chauffeur (driver of a motor car).
- (thông tục) Vận chuyển (ai đó) bằng phương tiện cơ giới.(transitive) To transport (someone) in a motor vehicle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chauffeur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish