chauffeur

/ˈʃoʊfɚ/
danh từ
  • Người lái xe.
Danh từ
  1. Người được thuê để lái xe ô tô tư nhân hoặc xe thuê hạng sang hoặc hạng sang (như xe limousine).
    A person employed to drive a private motor car or a hired car of executive or luxury class (like a limousine).
  2. (Cứu hỏa) Người lái xe cứu hỏa.
    (firefighting) The driver of a fire truck.
    Từ đồng nghĩa:engineer
Động từ
  1. (nội động từ) Trở thành, hoặc đóng vai trò là tài xế (người lái xe ô tô).
    (intransitive) To be, or act as, a chauffeur (driver of a motor car).
  2. (thông tục) Vận chuyển (ai đó) bằng phương tiện cơ giới.
    (transitive) To transport (someone) in a motor vehicle.
    Từ đồng nghĩa:transportbringshuttle
🎬 Nghe “chauffeur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish