cheapjack

/ˈchēp-ˌjak/
danh từ
  • Người bán rong.
tính từ
  • Vô giá trị, chẳng ra gì.
🎬 Nghe “cheapjack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish