chelp

Động từ
  1. (nội động từ, miền Bắc nước Anh) Nói chuyện tầm phào, đặc biệt là một cách thẳng thắn.
    (intransitive, Northern England) To gossip, particularly in a forthright manner.
    He's not here so we are chelping in the staffroom and ignoring the to-do list on the board.
    Anh ấy không có ở đây nên chúng tôi đang ngồi trong phòng giáo viên và phớt lờ danh sách việc cần làm trên bảng.
  2. (nội động từ, miền Bắc nước Anh) Nói một cách thô lỗ hoặc lạc lối.
    (intransitive, Northern England) To speak rudely or out of turn.
    The teacher got angry at all her chelping.
    Cô giáo tức giận vì sự giúp đỡ của cô ấy.
🎬 Nghe “chelp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish