cheesy

/ˈtʃiːzi/
tính từ
  • có chất phó mát; có mùi phó mát
  • đúng mốt; sang, bảnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi; hạng bét
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến pho mát.
    Of or relating to cheese.
    This sandwich is full of cheesy goodness.
    Món bánh sandwich này chứa đầy vị phô mai.
    Từ đồng nghĩa:caseic
  2. Giống hoặc có chứa phô mai.
    Resembling or containing cheese.
    Near-synonym: cheesen (“made of cheese”)
    Từ gần đồng nghĩa: Cheesen (“làm từ phô mai”)
    Từ đồng nghĩa:caseiccheeselikecheesen
  3. (thông tục) Quá kịch tính, quá xúc động hoặc sáo rỗng, sáo rỗng, giả tạo.
    (informal) Overdramatic, excessively emotional or clichéd, trite, contrived.
    a cheesy song; a cheesy movie
    một bài hát sến; một bộ phim nhảm nhí
  4. (thông tục) Rẻ, kém chất lượng.
    (informal) Cheap, of poor quality.
🎬 Nghe “cheesy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish