cheesy
/ˈtʃiːzi/tính từ
- có chất phó mát; có mùi phó mát
- đúng mốt; sang, bảnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi; hạng bét
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến pho mát.Of or relating to cheese.This sandwich is full of cheesy goodness.Món bánh sandwich này chứa đầy vị phô mai.Từ đồng nghĩa:caseic
- Giống hoặc có chứa phô mai.Resembling or containing cheese.Near-synonym: cheesen (“made of cheese”)Từ gần đồng nghĩa: Cheesen (“làm từ phô mai”)
- (thông tục) Quá kịch tính, quá xúc động hoặc sáo rỗng, sáo rỗng, giả tạo.(informal) Overdramatic, excessively emotional or clichéd, trite, contrived.a cheesy song; a cheesy moviemột bài hát sến; một bộ phim nhảm nhí
- (thông tục) Rẻ, kém chất lượng.(informal) Cheap, of poor quality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheesy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish