chemist

/ˈkɛmɪst/
danh từ
  • Nhà hóa học.
  • Người bán dược phẩm.
Danh từ
  1. Một người chuyên về khoa học hóa học, đặc biệt ở trình độ chuyên môn.
    A person who specializes in the science of chemistry, especially at a professional level.
  2. (chủ yếu là người Anh, Úc, New Zealand, Ghana, Nigeria) Từ đồng nghĩa của dược sĩ.
    (chiefly British, Australia, New Zealand, Ghana, Nigeria) Synonym of pharmacist.
    Từ đồng nghĩa:pharmacist
  3. (chủ yếu là người Anh, Úc, New Zealand, Nam Phi) Từ đồng nghĩa của hiệu thuốc, đặc biệt là một cửa hàng độc lập hoặc cửa hàng tổng hợp.
    (chiefly British, Australia, New Zealand, South Africa) Synonym of pharmacy, especially as a standalone shop or general store.
    Từ đồng nghĩa:pharmacy
  4. (Từ cũ) Nhà giả kim.
    (obsolete) An alchemist.
🎬 Nghe “chemist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish