chef
/ˈʃɛf/danh từ
- Đầu bếp.
Danh từ
- Người chủ trì nấu ăn trong căn bếp của một gia đình đông người.The presiding cook in the kitchen of a large household.The Chef's peace of mind was restor'd, And in due time a banquet was placed on the board.Sự an tâm của người đầu bếp đã được phục hồi, Và đúng lúc, một bữa tiệc được bày ra trên bàn.
- Đầu bếp trưởng của một nhà hàng hoặc cơ sở khác.The head cook of a restaurant or other establishment.
- Đầu bếp nào cũng được.Any cook.My partner is the chef of the household, while I do most of the cleaning.Đối tác của tôi là đầu bếp của gia đình, trong khi tôi làm hầu hết việc dọn dẹp.
- (từ lóng) Người sản xuất ma túy trái phép; một đầu bếp.(slang) One who manufactures illegal drugs; a cook.
Động từ
- (ngụ ý, thân mật) Làm đầu bếp; chuẩn bị và nấu thức ăn một cách chuyên nghiệp.(stative, informal) To work as a chef; to prepare and cook food professionally.
- (MLE, ngoại động) Dùng dao đâm, dùng dao đâm.(MLE, transitive) To stab with a knife, to shank.He got cheffed up proper.Anh ấy đã chuẩn bị sẵn sàng.
- (Từ lóng trên Internet) Để gây ấn tượng với người khác.(Internet slang) To impress others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chef” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish