chef

/ˈʃɛf/
danh từ
  • Đầu bếp.
Danh từ
  1. Người chủ trì nấu ăn trong căn bếp của một gia đình đông người.
    The presiding cook in the kitchen of a large household.
    The Chef's peace of mind was restor'd, And in due time a banquet was placed on the board.
    Sự an tâm của người đầu bếp đã được phục hồi, Và đúng lúc, một bữa tiệc được bày ra trên bàn.
    Từ đồng nghĩa:magiristmagirologist
  2. Đầu bếp trưởng của một nhà hàng hoặc cơ sở khác.
    The head cook of a restaurant or other establishment.
    Từ đồng nghĩa:magiristmagirologist
  3. Đầu bếp nào cũng được.
    Any cook.
    My partner is the chef of the household, while I do most of the cleaning.
    Đối tác của tôi là đầu bếp của gia đình, trong khi tôi làm hầu hết việc dọn dẹp.
    Từ đồng nghĩa:magiristmagirologist
  4. (từ lóng) Người sản xuất ma túy trái phép; một đầu bếp.
    (slang) One who manufactures illegal drugs; a cook.
    Từ đồng nghĩa:magiristmagirologist
Động từ
  1. (ngụ ý, thân mật) Làm đầu bếp; chuẩn bị và nấu thức ăn một cách chuyên nghiệp.
    (stative, informal) To work as a chef; to prepare and cook food professionally.
  2. (MLE, ngoại động) Dùng dao đâm, dùng dao đâm.
    (MLE, transitive) To stab with a knife, to shank.
    He got cheffed up proper.
    Anh ấy đã chuẩn bị sẵn sàng.
    Từ đồng nghĩa:chingsplashchefchibchive
  3. (Từ lóng trên Internet) Để gây ấn tượng với người khác.
    (Internet slang) To impress others.
🎬 Nghe “chef” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish