cheeseparing

/ˈchēz-ˌper-iŋ/
danh từ
  • Sự chi li trong chi tiêu.
  • Tính bủn xỉn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Cheesepare
    present participle and gerund of cheesepare
Tính từ
  1. Bẩn thỉu, keo kiệt.
    Niggardly, stingy.
Danh từ
  1. Một mảnh nhỏ hoặc mảnh.
    A small fragment or sliver.
🎬 Nghe “cheeseparing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish