chemise
/ʃəˈmiːz/danh từ
- Áo lót phụ nữ.
Danh từ
- (lịch sử) Loại đồ lót giống như áo sơ mi rộng rãi, đặc biệt dành cho phụ nữ.(historical) A loose shirtlike undergarment, especially for women.
- Một chiếc váy ngủ ngắn hoặc một món đồ lót tương tự.A short nightdress, or similar piece of lingerie.
- Chiếc váy của phụ nữ vừa vặn; một chiếc váy chemise.A woman's dress that fits loosely; a chemise dress.
- Một bức tường bao quanh một bờ sông hoặc công trình đào đất.A wall that lines the face of a bank or earthwork.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chemise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish