chemise

/ʃəˈmiːz/
danh từ
  • Áo lót phụ nữ.
Danh từ
  1. (lịch sử) Loại đồ lót giống như áo sơ mi rộng rãi, đặc biệt dành cho phụ nữ.
    (historical) A loose shirtlike undergarment, especially for women.
  2. Một chiếc váy ngủ ngắn hoặc một món đồ lót tương tự.
    A short nightdress, or similar piece of lingerie.
  3. Chiếc váy của phụ nữ vừa vặn; một chiếc váy chemise.
    A woman's dress that fits loosely; a chemise dress.
  4. Một bức tường bao quanh một bờ sông hoặc công trình đào đất.
    A wall that lines the face of a bank or earthwork.
🎬 Nghe “chemise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish