chemically
/ˈkɛmɪkəl/phó từ
- về phương diện hoá học
Trạng từ
- Sử dụng một phản ứng, quy trình hoặc hoạt động hóa học.Using a chemical reaction, process, or operation.
- Theo nguyên tắc hóa học.According to the principles of chemistry.
Tính từ
- (thông tục) Gợi nhớ đến hóa chất.(colloquial) Reminiscent of chemicals.It starts out as kind of a chemically taste, sharp and irritating, but then there's another taste underneath, like some kind of plant, maybe . . . flowers?Ban đầu nó có mùi vị hóa học, gắt và khó chịu, nhưng sau đó có một mùi vị khác bên dưới, giống như một loại thực vật nào đó, có lẽ vậy. . . hoa?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chemically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish