chemical
/ˈkɛmɪkəl/tính từ
- Hoá học.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến hóa học.Of or relating to chemistry.chemical experimentsthí nghiệm hóa học
- Thuộc hoặc liên quan đến một vật liệu hoặc các quy trình không thường thấy trong tự nhiên hoặc trong một sản phẩm cụ thể.Of or relating to a material or processes not commonly found in nature or in a particular product.
- (lỗi thời) Thuộc hoặc liên quan đến thuật giả kim.(obsolete) Of or relating to alchemy.
Danh từ
- (hóa học, khoa học) Bất kỳ nguyên tố hóa học cụ thể hoặc hợp chất hóa học hoặc hợp kim.(chemistry, sciences) Any specific chemical element or chemical compound or alloy.Hydrogen and sulphur are both chemicals.Hydro và lưu huỳnh đều là hóa chất.
- (thông tục) Hợp chất hóa học nhân tạo.(colloquial) An artificial chemical compound.I color my hair with henna, not chemicals.Tôi nhuộm tóc bằng henna, không dùng hóa chất.
- (Từ lóng) Thuốc gây nghiện.(slang) An addictive drug.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chemical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish