chemical formula
/ˈkɛmɪkəl ˈfɔrmjələ/Danh từ
- (Hóa học) Từ đồng nghĩa với công thức phân tử.(chemistry) Synonym of molecular formula.Từ đồng nghĩa:molecular formula
- Bất kỳ công thức nào khác được sử dụng trong hóa học.Any other formula used in chemistry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chemical formula” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish