chemical formula

/ˈkɛmɪkəl ˈfɔrmjələ/
Danh từ
  1. (Hóa học) Từ đồng nghĩa với công thức phân tử.
    (chemistry) Synonym of molecular formula.
    Từ đồng nghĩa:molecular formula
  2. Bất kỳ công thức nào khác được sử dụng trong hóa học.
    Any other formula used in chemistry.
🎬 Nghe “chemical formula” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish