cherish

/ˈtʃerɪʃ/
động từ
  • Yêu mến, yêu thương, yêu dấu.
  • Giữ trong lòng, nuôi ấp ủ.
Động từ
  1. Đối xử với tình cảm, sự quan tâm và dịu dàng; để nuôi dưỡng hoặc bảo vệ một cách cẩn thận.
    To treat with affection, care, and tenderness; to nurture or protect with care.
  2. Để có một sự đánh giá sâu sắc về; để ôm yêu thương.
    To have a deep appreciation of; to hold dear.
    I cherish your friendship.
    Tôi trân trọng tình bạn của bạn.
  3. (Từ cũ) Làm vui mừng, làm vui mừng.
    (obsolete) To cheer, to gladden.
🎬 Nghe “cherish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish