cherish
/ˈtʃerɪʃ/động từ
- Yêu mến, yêu thương, yêu dấu.
- Giữ trong lòng, nuôi ấp ủ.
Động từ
- Đối xử với tình cảm, sự quan tâm và dịu dàng; để nuôi dưỡng hoặc bảo vệ một cách cẩn thận.To treat with affection, care, and tenderness; to nurture or protect with care.
- Để có một sự đánh giá sâu sắc về; để ôm yêu thương.To have a deep appreciation of; to hold dear.I cherish your friendship.Tôi trân trọng tình bạn của bạn.
- (Từ cũ) Làm vui mừng, làm vui mừng.(obsolete) To cheer, to gladden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cherish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish