cherished

/ˈtʃerɪʃ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của cherish
Tính từ
  1. được đánh giá cao, có giá trị cá nhân cao.
    highly valued, having a high personal value.
    Từ đồng nghĩa:treasured
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trân trọng
    simple past and past participle of cherish
🎬 Nghe “cherished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish