cherished
/ˈtʃerɪʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của cherish
Tính từ
- được đánh giá cao, có giá trị cá nhân cao.highly valued, having a high personal value.Từ đồng nghĩa:treasured
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trân trọngsimple past and past participle of cherish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cherished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish