chief justice

/ʧif ˈʤəstɪs/
Danh từ
  1. Người cao cấp chủ trì thẩm phán của một tòa án.
    The senior presiding justice of a court.
    Từ đồng nghĩa:CJ
🎬 Nghe “chief justice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish