chief officer
/ʧif ˈɔfɪsər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "chief officer". Phiên âm /ʧif ˈɔfɪsər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "chief officer" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chief officer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish