chiev
Danh từ
- (trò chơi điện tử, tiếng lóng trên Internet) Cắt thành tích.(video games, Internet slang) Clipping of achievement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chiev” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish