chimaera
/kī-ˈmir-ə/danh từ
- Quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử.
- Ảo tưởng.
Danh từ
- Cách viết khác của chimera.Alternative spelling of chimera.
- Là loài cá biển sụn thuộc phân lớp Holocephali và đặc biệt là bộ Chimaeriformes, có mõm cùn, đuôi dài và có gai trước vây lưng thứ nhấtA cartilaginous marine fish in the subclass Holocephali and especially the order Chimaeriformes, with a blunt snout, long tail, and a spine before the first dorsal finTừ đồng nghĩa:ghost shark
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chimaera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish