chimera

/kaɪˈmirə/
danh từ
  • Quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử.
  • Ngáo ộp.
  • Điều hão huyền, điều ảo tưởng.
🎬 Nghe “chimera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish