chilly

/ˈtʃɪli/
danh từ
  • thịt bò hầm đậu kèm ớt khô
Tính từ
  1. Lạnh đến mức gây khó chịu.
    Cold enough to cause discomfort.
    Từ đồng nghĩa:cold
  2. Cảm giác lạnh lẽo khó chịu.
    Feeling uncomfortably cold.
    I’m getting rather chilly over here – could you shut the window please?
    Ở đây tôi đang khá lạnh - bạn có thể đóng cửa sổ được không?
    Từ đồng nghĩa:cold
  3. (nghĩa bóng) Xa xôi và mát mẻ; không thân thiện.
    (figuratively) Distant and cool; unfriendly.
    She gave me a chilly look when I made the suggestion.
    Cô ấy ném cho tôi một cái nhìn lạnh lùng khi tôi đưa ra lời đề nghị.
    Từ đồng nghĩa:cold
Danh từ
  1. Cách viết khác của ớt.
    Alternative spelling of chili.
🎬 Nghe “chilly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish