chilly
/ˈtʃɪli/danh từ
- thịt bò hầm đậu kèm ớt khô
Tính từ
- Lạnh đến mức gây khó chịu.Cold enough to cause discomfort.Từ đồng nghĩa:cold
- Cảm giác lạnh lẽo khó chịu.Feeling uncomfortably cold.I’m getting rather chilly over here – could you shut the window please?Ở đây tôi đang khá lạnh - bạn có thể đóng cửa sổ được không?Từ đồng nghĩa:cold
- (nghĩa bóng) Xa xôi và mát mẻ; không thân thiện.(figuratively) Distant and cool; unfriendly.She gave me a chilly look when I made the suggestion.Cô ấy ném cho tôi một cái nhìn lạnh lùng khi tôi đưa ra lời đề nghị.Từ đồng nghĩa:cold
Danh từ
- Cách viết khác của ớt.Alternative spelling of chili.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chilly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish