chiropter
danh từ
- Loài dơi.
Danh từ
- Một thành viên của bộ Chiroptera, một con dơiA member of the order Chiroptera, a bat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chiropter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish