choleric

/ˈkɑːlərɪk/
tính từ
  • Hay cáu, nóng tính.
Tính từ
  1. Các giác quan liên quan đến dịch tả hoặc mật vàng (“một trong bốn chất dịch trước đây được cho là do gan tiết ra”).
    Senses relating to choler or yellow bile (“one of the four humours formerly believed to be secreted by the liver”).
  2. Các giác quan liên quan đến bệnh tả (“bất kỳ bệnh truyền nhiễm cấp tính nào do một số chủng vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra”).
    Senses relating to cholera (“any of several acute infectious diseases caused by certain strains of the Vibrio cholerae bacterium”).
Danh từ
  1. Các giác quan liên quan đến choler.
    Senses relating to choler.
  2. Các giác quan liên quan đến bệnh tả.
    Senses relating to cholera.
🎬 Nghe “choleric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish