choler
/ˈkä-lər/danh từ
- Nước mắt.
- , (thơ ca) sự tức giận, tính hay cáu.
Danh từ
- Tức giận hoặc khó chịu.Anger or irritability.
- (Sử học, y học) Từ đồng nghĩa với mật vàng.(historical, medicine) Synonym of yellow bile.Từ đồng nghĩa:yellow bile
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “choler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish