chop-chop

/ˌtʃɑːpˈtʃɑːp/
phó từ
  • Nhanh.
  • Nhanh lên!
Thán từ
  1. Dùng để thúc giục ai đó làm việc gì đó nhanh chóng.
    Used to urge someone to do something quickly.
    (Singapore) chop-chop kalipok
    ( Singapore) chop-chop kalipok
Trạng từ
  1. Nhanh lên.
    Quickly.
Danh từ
  1. (Úc, không chính thức) Thuốc lá được sản xuất và bán mà không có thuế tiêu thụ đặc biệt (thuế), do đó rẻ và bất hợp pháp.
    (Australia, informal) Tobacco that is produced and sold without excise (tax), and therefore cheap and illegal.
    2002 November 11, Major ‘chop chop’ seizure in Northern Queensland, Australian Taxation Office, media release.
    2002 Ngày 11 tháng 11, Vụ tịch thu 'chop chop' lớn ở Bắc Queensland, Văn phòng Thuế Úc, thông cáo báo chí.
🎬 Nghe “chop-chop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish