choking

/ˈtʃoʊk/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của choke.
Danh từ
  1. Quá trình đường thở của một người bị tắc nghẽn, dẫn đến ngạt thở trong những trường hợp không được điều trị kịp thời.
    The process in which a person's airway becomes blocked, resulting in asphyxia in cases that are not treated promptly.
  2. Hành động ho khi một người cảm thấy khó thở.
    The act of coughing when a person finds it difficult to breathe.
  3. Hành động cố gắng giết một người bằng cách siết cổ.
    The act of trying to kill a person by strangulation.
  4. Kết quả của một cái gì đó bị nghẹn.
    The result of something being choked.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của choke
    present participle and gerund of choke
🎬 Nghe “choking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish