cinders
/ˈsɪndɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cinder
Danh từ
- số nhiều của cinderplural of cinder
- (địa chất, chỉ số nhiều) Những mảnh dung nham; scoria.(geology, plural only) Fragments of lava; scoria.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cinders” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish