cinders

/ˈsɪndɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cinder
Danh từ
  1. số nhiều của cinder
    plural of cinder
  2. (địa chất, chỉ số nhiều) Những mảnh dung nham; scoria.
    (geology, plural only) Fragments of lava; scoria.
🎬 Nghe “cinders” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish