cinderella

/ˌsɪndəˈrɛlə/
danh từ
  • Tài năng chưa được biết đến.
Danh từ
  1. Dạng viết thư thay thế của Cinderella.
    Alternative letter-case form of Cinderella.
🎬 Nghe “cinderella” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish