citation
/saɪˈteɪʃən/danh từ
- Sự dẫn, sự trích dẫn.
- Câu trích dẫn, đoạn trích dẫn.
- Trát đòi hầu toà.
- , (quân sự) sự biểu dương, sự tuyên dương.
Danh từ
- Lệnh triệu tập hoặc thông báo chính thức được đưa ra cho một người xuất hiện.An official summons or notice given to a person to appear.
- Giấy tờ có lệnh triệu tập hoặc thông báo đó.The paper containing such summons or notice.
- Hành động trích dẫn một đoạn văn từ một văn bản hoặc từ người khác, sử dụng các từ chính xác của văn bản hoặc bài phát biểu gốc và ghi nhận bản gốc bằng cách tham khảo.The act of citing a passage from a text, or from another person, using the exact words of the original text or speech and giving credit to the original by referencing.
- Một mục trong danh sách các nguồn mà thông tin được lấy, thường tuân theo phong cách thư mục quy định; một tài liệu tham khảo.An entry in a list of sources from which information was taken, typically following a prescribed bibliographical style; a reference.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “citation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish