city dweller
/ˈsɪti dˈwɛlər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "city dweller". Phiên âm /ˈsɪti dˈwɛlər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "city dweller" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “city dweller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish