city easement

/ˈsɪti ˈizmənt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "city easement". Phiên âm /ˈsɪti ˈizmənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "city easement" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “city easement”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “city easement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish