claimant

/ˈkleɪmənt/
danh từ
  • người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu.
  • Nguyên đơn, người đứng kiện.
Danh từ
  1. Một người tuyên bố; người đưa ra yêu cầu.
    One who claims; one who makes a claim.
  2. (Anh) Người nhận tiền từ chính phủ, dưới hình thức trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp khuyết tật hoặc tương tự.
    (UK) A person receiving money from the government, in a form of unemployment benefits, disability benefits or similar.
  3. (luật) Bên khởi kiện trước tòa án.
    (law) The party who initiates a lawsuit before a court.
🎬 Nghe “claimant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish