claimant
/ˈkleɪmənt/danh từ
- người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu.
- Nguyên đơn, người đứng kiện.
Danh từ
- Một người tuyên bố; người đưa ra yêu cầu.One who claims; one who makes a claim.
- (Anh) Người nhận tiền từ chính phủ, dưới hình thức trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp khuyết tật hoặc tương tự.(UK) A person receiving money from the government, in a form of unemployment benefits, disability benefits or similar.
- (luật) Bên khởi kiện trước tòa án.(law) The party who initiates a lawsuit before a court.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “claimant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish